MỤC LỤC
9 tháng đầu năm 2026, du lịch Việt Nam tiếp tục duy trì đà tăng trưởng với 17,7 triệu lượt khách quốc tế, khoảng 126 triệu lượt khách nội địa và tổng thu từ khách du lịch ước đạt 873 nghìn tỷ đồng. Đằng sau những con số tích cực là sự thay đổi rõ hơn về cơ cấu thị trường, kết nối hàng không, nhu cầu trải nghiệm và yêu cầu đối với chất lượng dịch vụ. Trong bức tranh chung đó, Đà Nẵng nổi lên với tốc độ tăng trưởng khách cao, thị trường quốc tế mở rộng và hàng loạt sản phẩm, đường bay mới được khai thác, đồng thời cho thấy những bài toán mà ngành du lịch sẽ phải giải quyết khi quy mô thị trường tiếp tục tăng.

Du lịch Việt Nam 9 tháng 2026: Khách tăng, thị trường đổi nhịp
Chín tháng đầu năm 2026 đang cho thấy một bức tranh khá rõ về đà tăng trưởng của du lịch Việt Nam. Lượng khách quốc tế tiếp tục tăng, thị trường khách có sự mở rộng, nhiều điểm đến ghi nhận mức tăng trưởng cao và hoạt động kết nối hàng không, xúc tiến thị trường tiếp tục được đẩy mạnh. Tuy nhiên, phía sau những con số tăng trưởng tích cực, ngành du lịch cũng đang bước vào một giai đoạn khác: không còn chỉ là câu chuyện thu hút thêm khách, mà ngày càng phải quan tâm đến chất lượng tăng trưởng, khả năng phân bổ thị trường, sức chịu tải của điểm đến, hiệu quả khai thác dịch vụ và nguồn nhân lực phục vụ một quy mô thị trường ngày càng lớn.
Theo số liệu của Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam, trong tháng 9/2026, Việt Nam đón khoảng 1,77 triệu lượt khách quốc tế. Tính chung 9 tháng đầu năm, tổng lượng khách quốc tế đạt 17,7 triệu lượt, tăng 14,5% so với cùng kỳ năm 2025. Trong tổng số này, khách đến bằng đường hàng không đạt khoảng 14,7 triệu lượt, đường bộ khoảng 2,7 triệu lượt và đường biển khoảng 243,4 nghìn lượt.
Theo thông tin được Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam công bố, sau 9 tháng, lượng khách quốc tế đã đạt khoảng 70,7% kế hoạch năm 2026, trong khi khách nội địa đạt khoảng 126 triệu lượt, tương đương 84% kế hoạch. Tổng thu từ khách du lịch ước đạt khoảng 873 nghìn tỷ đồng, tăng 10% so với cùng kỳ và đạt khoảng 77,6% kế hoạch năm.
Nếu nhìn sâu hơn vào cơ cấu khách quốc tế, Trung Quốc tiếp tục đứng đầu với 3.953.000 lượt, Hàn Quốc đạt 3.059.000 lượt. Tiếp theo là Nga với 1.134.000 lượt, Đài Loan 964.000 lượt, Mỹ 746.000 lượt, Campuchia 688.000 lượt, Nhật Bản 674.000 lượt, Ấn Độ 671.000 lượt, Philippines 523.000 lượt và Australia 485.000 lượt.

Hai thị trường Trung Quốc và Hàn Quốc tiếp tục giữ vai trò rất lớn trong nguồn khách quốc tế của Việt Nam. Đây vừa là lợi thế về quy mô, vừa đặt ra yêu cầu về cân bằng thị trường. Khi một tỷ trọng đáng kể lượng khách quốc tế tập trung vào một số thị trường lớn, những biến động về kinh tế, chính sách, hàng không, tâm lý tiêu dùng hay xu hướng du lịch tại các thị trường đó đều có thể tác động tương đối nhanh tới hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp và điểm đến.
Trong khi đó, sự hiện diện của Nga, Mỹ và Australia cho thấy dư địa của các thị trường đường dài vẫn còn đáng kể. Đây là những thị trường có ý nghĩa không chỉ về số lượng mà còn ở khả năng mở rộng cơ cấu khách và tạo thêm dư địa cho các sản phẩm có thời gian lưu trú dài hơn, mức chi tiêu cao hơn hoặc yêu cầu trải nghiệm chuyên sâu hơn. Khi ngành du lịch chuyển từ mục tiêu tăng nhanh lượng khách sang nâng chất lượng dòng khách, việc mở rộng các thị trường có đặc điểm tiêu dùng khác nhau sẽ ngày càng trở thành một phần quan trọng của chiến lược phát triển.
Bên cạnh việc mở rộng thị trường, bài toán đa dạng hóa cũng ngày càng rõ. Việc tiếp tục khai thác các thị trường truyền thống, đồng thời mở rộng sang châu Âu và những thị trường đường dài sẽ giúp giảm sự phụ thuộc vào một số nguồn khách lớn, đồng thời tạo thêm dư địa để giải quyết tính mùa vụ. Đây không chỉ là câu chuyện của cơ quan quản lý mà còn liên quan trực tiếp đến cách doanh nghiệp xây dựng sản phẩm, lựa chọn kênh bán và tổ chức hoạt động kinh doanh theo từng thị trường.
Bức tranh Du lịch Việt Nam 2026: Khách tăng trưởng, khách sạn đón “sóng” lớn ra sao?
Du lịch Đà Nẵng 9 tháng 2026: Tăng trưởng mạnh, đa dạng thị trường
Trong bức tranh chung của du lịch Việt Nam, Đà Nẵng là một ví dụ rõ về cách tăng trưởng khách đang kéo theo sự mở rộng của cả hệ sinh thái dịch vụ. Báo cáo của Trung tâm Xúc tiến Du lịch thành phố Đà Nẵng cho thấy trong riêng tháng 9, tổng lượt khách lưu trú trên địa bàn đạt khoảng 1,72 triệu lượt khách, tăng 50,6% so với cùng kỳ năm 2025. Trong đó, khách quốc tế đạt 822,1 nghìn lượt, tăng 47,2%, còn khách nội địa đạt 901,4 nghìn lượt, tăng 53,8%.
+ Tăng mạnh cả khách và doanh thu trong 9 tháng
Nếu tính riêng khách có lưu trú qua đêm, Đà Nẵng ghi nhận khoảng 1,55 triệu lượt khách trong tháng 9, tăng 58,5%. Trong số này có khoảng 817 nghìn lượt khách quốc tế và 728,6 nghìn lượt khách nội địa. Doanh thu từ dịch vụ lưu trú và ăn uống trong tháng 9 đạt khoảng 6.434 tỷ đồng, tăng 44,4% so với cùng kỳ; doanh thu dịch vụ lữ hành đạt khoảng 484 tỷ đồng, tăng 42%.
Tính chung 9 tháng đầu năm 2026, Đà Nẵng phục vụ khoảng 15,86 triệu lượt khách tại các cơ sở lưu trú, tăng 26,4% so với cùng kỳ năm trước. Trong đó, khách quốc tế đạt 7,73 triệu lượt, tăng 28,7%, còn khách nội địa đạt 8,13 triệu lượt, tăng 24,3%.
Số khách lưu trú qua đêm đạt 14,43 triệu lượt, tăng 29,6%, gồm 7,69 triệu lượt khách quốc tế, tăng 28,9%, và 6,74 triệu lượt khách nội địa, tăng 30,4%. Doanh thu dịch vụ lưu trú và ăn uống trong 9 tháng đạt khoảng 52.945 tỷ đồng, tăng 26,2%; doanh thu dịch vụ lữ hành và hỗ trợ du lịch đạt khoảng 4.028 tỷ đồng, tăng 16,5%.
+ Thị trường quốc tế ngày càng đa dạng
Cơ cấu thị trường quốc tế của Đà Nẵng tiếp tục cho thấy vai trò nổi bật của khách châu Á. Trong tháng 9, Hàn Quốc chiếm 21,51%, Trung Quốc 12,88%, Nga 6,70%, Nhật Bản 6,04%, Ấn Độ 5,78%, Đài Loan 5,63%, Australia 5,03%, Mỹ 4,18%, Philippines 3,81% và Malaysia 3,44%; các thị trường khác chiếm 25%.
Tính chung 9 tháng, Hàn Quốc chiếm 20,44% tổng cơ cấu khách quốc tế của Đà Nẵng, Trung Quốc 9,64%, Ấn Độ 5,95%, Mỹ 5,56%, Nhật Bản 5,50%, Đài Loan 4,84%, Australia 4,46%, Nga 4,27%, Anh 4% và Thái Lan 3,51%. Nhóm thị trường khác chiếm 31,82%.

Cấu trúc này cho thấy Đà Nẵng đã có một thị trường quốc tế tương đối rộng. Hàn Quốc vẫn giữ vị trí nổi bật, nhưng bên cạnh đó là sự hiện diện ngày càng rõ của Trung Quốc, Ấn Độ, Mỹ, Nhật Bản, Đài Loan, Australia, Nga, Anh và Thái Lan. Đây là nền tảng để thành phố tiếp tục mở rộng nguồn khách thay vì chỉ dựa vào một vài thị trường truyền thống.
+ Hàng không mở đường cho tăng trưởng
Trong 9 tháng, sân bay Đà Nẵng ghi nhận khoảng 41,1 nghìn chuyến bay, tăng 12,2%, với khoảng 6,9 triệu lượt hành khách. Trong đó có khoảng 24,5 nghìn chuyến bay nội địa, tăng 12,3%, phục vụ khoảng 4,1 triệu lượt hành khách, và 16,5 nghìn chuyến bay quốc tế, tăng 12,2%, phục vụ khoảng 2,84 triệu lượt hành khách.
Trong quý IV, mạng đường bay tiếp tục được mở rộng với các kế hoạch kết nối Singapore - Đà Nẵng từ 25/10/2026, tần suất 7 chuyến/tuần; Bangkok - Đà Nẵng từ 1/12/2026, 2 chuyến/ngày; Osaka - Đà Nẵng từ 20/12/2026, 4 chuyến/tuần. Bên cạnh đó là các đường bay charter Kota Kinabalu - Đà Nẵng từ 27/10 đến 31/12, 2 chuyến/tuần, và Kuching - Đà Nẵng từ 5/12 đến 30/12, 2 chuyến/tuần.
Hàng không vì vậy tiếp tục là một trong những động lực quan trọng nhất của tăng trưởng du lịch Đà Nẵng. Khi năng lực kết nối được mở rộng, thị trường khách có thêm điều kiện để tăng trưởng; đồng thời, áp lực đối với hệ thống lưu trú, lữ hành, vận chuyển, dịch vụ ăn uống và nguồn nhân lực tại điểm đến cũng tăng theo.
+ Du lịch MICE, golf và cưới cùng mở rộng
Bên cạnh dòng khách nghỉ dưỡng và tham quan, Đà Nẵng đang mở rộng thêm những nhóm sản phẩm chuyên biệt. Trong 9 tháng, thành phố đã đón 199 đoàn MICE, với tổng cộng 60.044 khách, trong đó khách quốc tế đạt 35.424 người và khách nội địa 24.620 người.
Đà Nẵng cũng ghi nhận 276.957 vòng golf trong 9 tháng, tăng 3,05% so với cùng kỳ. Trong lĩnh vực du lịch cưới, thành phố đã tư vấn 44 sự kiện, tương đương cùng kỳ năm 2025.
Đây là những phân khúc có ý nghĩa đối với bài toán nâng chất lượng tăng trưởng, bởi khách MICE, golf hay du lịch cưới thường kéo theo nhu cầu đồng thời về lưu trú, hội họp, vận chuyển, ăn uống, giải trí và các dịch vụ bổ trợ. Giá trị của dòng khách vì thế không chỉ nằm ở số lượt khách mà còn ở hệ sinh thái dịch vụ được kích hoạt xung quanh mỗi chương trình.
Ngoài ra, trong 9 tháng, lượng khách đường sắt đến Đà Nẵng đạt 1.194.721 lượt. Cùng với hàng không, đây tiếp tục là một kênh kết nối bổ sung nguồn khách cho thành phố.
Du lịch Đà Nẵng 6 tháng đầu năm 2026: Từ tăng trưởng về lượng đến cuộc đua hút khách chi tiêu cao
Tăng khách là một chuyện, giữ giá trị là chuyện khác
Nhìn từ cả Việt Nam và các điểm đến lớn như Đà Nẵng, có thể thấy một điểm chung khá rõ: quy mô thị trường đang lớn lên nhanh. Nhưng khi lượng khách tăng, bài toán của ngành cũng thay đổi. Các doanh nghiệp không còn chỉ cần trả lời câu hỏi “làm thế nào để có khách?”, mà phải trả lời thêm “khách đến từ đâu, ở bao lâu, chi tiêu cho những dịch vụ nào, trải nghiệm ra sao và có quay trở lại hay không?”.
Đây cũng là lý do việc đa dạng hóa thị trường ngày càng quan trọng. Nếu thị trường quá phụ thuộc vào một vài nguồn khách lớn, doanh nghiệp có thể đạt tăng trưởng nhanh trong một giai đoạn nhưng đồng thời dễ bị tác động khi thị trường thay đổi. Việc mở rộng sang châu Âu, duy trì các thị trường đường dài như Mỹ, Australia, Nga và khai thác sâu hơn những thị trường đang tăng trưởng như Ấn Độ sẽ giúp tạo ra một cấu trúc khách cân bằng hơn, đồng thời có thể hỗ trợ giải quyết một phần tính mùa vụ của du lịch.
Tăng trưởng về lượng khách vì vậy chỉ là một nửa câu chuyện. Nửa còn lại nằm ở khả năng chuyển lượng khách đó thành doanh thu, việc làm, thời gian lưu trú và giá trị lan tỏa cho nhiều ngành dịch vụ hơn. Khi khách quốc tế tăng 14,5% nhưng tổng thu tăng 10%, bài toán nâng hiệu quả khai thác từ mỗi dòng khách càng trở nên đáng quan tâm.
Tăng trưởng và bài toán vận hành
Một trong những vấn đề ngày càng rõ khi thị trường mở rộng là nguồn nhân lực. Khi lượng khách tăng và các điểm đến tiếp tục mở thêm khách sạn, khu nghỉ dưỡng, nhà hàng, điểm vui chơi, trung tâm hội nghị và các sản phẩm dịch vụ mới, nhu cầu về lao động du lịch cũng sẽ tăng theo.
Đây là bài toán không đơn giản chỉ nằm ở tuyển đủ người. Khi khách quốc tế đến từ nhiều thị trường hơn, yêu cầu đối với nhân sự cũng trở nên đa dạng hơn, từ ngoại ngữ, hiểu biết văn hóa, kỹ năng giao tiếp cho tới khả năng xử lý những nhu cầu chuyên biệt của từng nhóm khách. Chất lượng dịch vụ vì thế phụ thuộc ngày càng nhiều vào khả năng đào tạo, tổ chức vận hành và giữ chân lao động có năng lực.
Cùng với nhân lực là yêu cầu về chất lượng vận hành. Một điểm đến có thể mở thêm đường bay, tăng lượng khách và tăng công suất phòng rất nhanh, nhưng nếu chất lượng phục vụ không theo kịp thì giá trị của tăng trưởng sẽ bị giới hạn. Khi quy mô thị trường lớn hơn, những vấn đề từng được xem là câu chuyện riêng của từng doanh nghiệp sẽ dần trở thành yếu tố ảnh hưởng đến sức cạnh tranh chung của điểm đến.
Từ tăng trưởng số lượng đến tăng trưởng bền vững
Một hướng tiếp cận khác ngày càng có ý nghĩa là phát triển du lịch bền vững và các tiêu chuẩn liên quan đến tính bền vững. Đây không còn chỉ là câu chuyện hình ảnh hay trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Trong quá trình vận hành, những tiêu chuẩn về tiết kiệm năng lượng, quản lý tài nguyên, giảm chi phí vận hành và nâng cao độ tin cậy của thương hiệu ngày càng có ý nghĩa trực tiếp đối với hiệu quả kinh doanh.
Điều này đặc biệt quan trọng khi ngành du lịch bước vào giai đoạn cạnh tranh bằng chất lượng trải nghiệm. Một khách sạn, khu nghỉ dưỡng hay doanh nghiệp du lịch không chỉ cạnh tranh bằng giá phòng hoặc số lượng dịch vụ mà còn bằng cách vận hành, mức độ thân thiện với môi trường, khả năng đáp ứng kỳ vọng của khách và mức độ nhất quán của trải nghiệm.
Từ góc độ thị trường, đây cũng là lúc các điểm đến cần đi xa hơn việc quảng bá hình ảnh. Sản phẩm phải đủ khác biệt để thu hút khách, đủ chất lượng để giữ khách và đủ đa dạng để kéo dài thời gian lưu trú cũng như mức chi tiêu.

Quý IV là phép thử tiếp theo
Sau 9 tháng, du lịch Việt Nam đã đạt 17,7 triệu lượt khách quốc tế, trong khi Đà Nẵng đạt 15,86 triệu tổng lượt khách tại các cơ sở lưu trú (khách quốc tế đạt 7,73 triệu lượt). Những con số này cho thấy nền tảng tăng trưởng đang khá rõ, nhưng đồng thời đặt ngành vào một cấp độ yêu cầu cao hơn. Với Việt Nam, mục tiêu 25 triệu lượt khách quốc tế của cả năm đòi hỏi khả năng duy trì tốc độ tăng trưởng trong ba tháng cuối năm. Với Đà Nẵng, việc tiếp tục mở rộng đường bay, khai thác các thị trường quốc tế, phát triển MICE, golf, du lịch cưới và các sản phẩm trải nghiệm sẽ tiếp tục tạo thêm động lực cho mùa cao điểm cuối năm.
Điều quan trọng hơn là những tháng cuối năm sẽ cho thấy ngành có thể chuyển hóa mức tăng trưởng về lượng thành giá trị kinh tế và chất lượng dịch vụ đến đâu. Một thị trường du lịch trưởng thành không chỉ được đo bằng số khách đến, mà còn bằng khả năng giữ khách ở lại lâu hơn, tạo ra mức chi tiêu cao hơn, phân bổ lợi ích rộng hơn cho hệ sinh thái địa phương và duy trì chất lượng trải nghiệm trong suốt hành trình.
Sau một giai đoạn tăng trưởng nhanh, bài toán của du lịch Việt Nam vì thế đang có sự dịch chuyển: không chỉ đón được bao nhiêu khách, mà còn phải làm tốt hơn với mỗi dòng khách, trong một cơ cấu thị trường cân bằng hơn, sản phẩm đa dạng hơn và hệ thống dịch vụ đủ năng lực để phục vụ quy mô thị trường mới.
Bạn đánh giá thế nào về bức tranh du lịch 9 tháng đầu năm 2026 của Việt Nam nói chung và Đà Nẵng nói riêng?
Ms. Smile
(Số liệu tham khảo từ nguồn
Cục Du lịch quốc gia Việt Nam,
Trung tâm xúc tiến du lịch TP.Đà Nẵng)
Hãy để hoteljob.vn giúp bạn có được công việc tốt nhất!
- Nâng cao khả năng tìm kiếm việc làm
- Kết nối gần hơn với Nhà tuyển dụng
- Chia sẻ việc làm với người thân, bạn bè
Hãy để hoteljob.vn tìm nhân sự tốt nhất cho bạn!
- Hiệu quả (Effective): Tuyển đúng người - Tìm đúng việc
- Am hiểu (Acknowledge): Từng ứng viên và doanh nghiệp trong ngành nhà hàng - khách sạn
- Đồng hành (Together): Cùng sự phát triển của doanh nghiệp và sự nghiệp của ứng viên









