Tuyển được người mới chỉ là nửa chặng đường: Khoảng cách từ hồ sơ đến người làm được việc

Ngành Du lịch - Khách sạn TP.HCM đang ở trạng thái gần như toàn thị trường đều tuyển người, nhưng tuyển được chưa có nghĩa là có ngay một nhân sự có thể đứng ca độc lập. Khảo sát Thị trường nhân sự ngành du lịch - khách sạn TP.HCM của Hoteljob.vn cho thấy 79,5% doanh nghiệp đánh giá chưa tới 20% ứng viên trẻ có thể bắt tay vào công việc mà không cần đào tạo lại. Đáng chú ý hơn, với phần lớn doanh nghiệp, khoảng thời gian để nhân sự mới có thể làm việc độc lập kéo dài từ một đến hai tháng, thậm chí lâu hơn. Khoảng trống này không chỉ đặt thêm gánh nặng đào tạo lên doanh nghiệp mà còn tạo ra một loại chi phí thường bị bỏ quên: chi phí để một người mới thực sự trở thành người làm được việc.

tuyển được người mới chỉ là nửa chặng đường

Tuyển được người chưa đồng nghĩa với có thêm nhân sự

Phần trước của phân tích báo cáo Thị trường lao động ngành Du lịch - Khách sạn TP.HCM 2026 cho thấy một nghịch lý khá rõ: 89,7% đơn vị được khảo sát đang có nhu cầu tuyển dụng và 71,8% cho biết tuyển người khó hoặc rất khó. Nhưng ngay cả khi vượt qua được bài toán tuyển dụng, doanh nghiệp vẫn chưa thể xem vị trí đó đã được lấp đầy theo nghĩa vận hành.

Lý do nằm ở khoảng cách giữa một ứng viên đáp ứng điều kiện tuyển dụng và một nhân sự có thể thực sự đứng ca độc lập.

Khảo sát 139 cơ sở lưu trú, nhà hàng và đơn vị dịch vụ du lịch của Hoteljob.vn trong tháng 9/2026 cho thấy tỷ lệ ứng viên trẻ có thể làm việc ngay mà không cần đào tạo lại đang ở mức khá thấp. Có 43,6% doanh nghiệp cho rằng tỷ lệ này chỉ nằm trong khoảng trên 10% đến dưới 20%. Thêm 30,8% doanh nghiệp đánh giá chưa tới 10% ứng viên trẻ có thể làm được việc ngay. Như vậy, cộng hai nhóm này, 79,5% doanh nghiệp cho rằng chưa tới một phần năm ứng viên trẻ đáp ứng được công việc ngay sau tuyển dụng. Nghĩa là, cứ 5 hồ sơ tuyển vào thì 4 hồ sơ cần một giai đoạn đào tạo lại trước khi tạo ra giá trị. Báo cáo cũng ghi nhận, chỉ 7,7% đơn vị - tức khoảng ba trong bốn mươi - đánh giá quá nửa ứng viên trẻ dùng được ngay.

tuyển được người mới chỉ là nữa chặng đường

Điều đó cho thấy vấn đề của thị trường nhân lực khách sạn hiện nay không đơn thuần là thiếu hồ sơ ứng tuyển. Một doanh nghiệp có thể nhận được hồ sơ, phỏng vấn, ký hợp đồng và vẫn phải chờ thêm một khoảng thời gian đáng kể trước khi nhân sự mới thực sự tạo ra năng suất tương đương yêu cầu của vị trí.

Nói cách khác, giữa thời điểm ký hợp đồng và thời điểm nhân sự đứng ca độc lập tồn tại một “khoảng trống năng suất” mà phần lớn chi phí vẫn do doanh nghiệp gánh. Đây chính là phần ít được nhìn thấy khi thị trường chỉ tập trung vào số lượng tuyển dụng.

Một nhân sự mới cần bao lâu để thực sự làm được việc?

Khi được hỏi, nếu đào tạo lại thì giai đoạn đào tạo lại ấy kéo dài bao lâu. Câu trả lời cho thấy đây không phải vài buổi hướng dẫn nội bộ.

Kết quả khảo sát cho thấy, trong số các doanh nghiệp được hỏi, 46,2% cho biết cần từ 2 tháng trở lên để nhân sự mới có thể làm việc độc lập. 38,5% cần khoảng 1–2 tháng, trong khi chỉ 15,4% có thể đưa nhân sự mới đến trạng thái độc lập trong chưa đầy một tháng. Như vậy, 84,6% doanh nghiệp cần ít nhất một tháng trước khi nhân sự mới có thể vận hành tương đối độc lập.

tuyển được người mới chỉ là một nửa chặng đường

Đây là khoảng thời gian rất đáng chú ý đối với ngành khách sạn, nơi nhân sự không làm việc trong một môi trường có thể “học xong rồi mới làm”. Người mới phải học ngay trong ca làm thật, với khách thật, quy trình thật và áp lực vận hành thật.

Một nhân viên lễ tân có thể biết quy trình check-in trên lý thuyết nhưng vẫn cần thời gian để xử lý một lượt khách đến cùng lúc, thay đổi phòng, yêu cầu đặc biệt, phàn nàn về đặt phòng hoặc tình huống phát sinh liên quan đến các bộ phận khác. Một nhân viên F&B có thể nắm được quy trình phục vụ nhưng để phối hợp nhịp nhàng trong một ca đông khách lại là câu chuyện hoàn toàn khác.

Vì vậy, “có kiến thức nghiệp vụ” và “có thể đứng ca độc lập” không phải hai khái niệm giống nhau. Đây cũng là lý do báo cáo đặt vấn đề rằng doanh nghiệp không từ chối người trẻ. Rào cản nằm ở khoảng cách giữa năng lực thực tế khi bước vào ca làm đầu tiên và yêu cầu vận hành của một cơ sở đang phục vụ khách thật.

Khoảng trống lớn nhất lại không nằm ở tay nghề

Nếu vấn đề chỉ là thiếu kỹ năng nghiệp vụ, bài toán sẽ tương đối rõ ràng: doanh nghiệp có thể thiết kế giáo trình, tổ chức đào tạo và kiểm tra lại sau một khoảng thời gian nhất định.

Nhưng kết quả khảo sát lại chỉ ra một khoảng trống khó xử lý hơn.

Có 59,0% doanh nghiệp cho rằng kỷ luật lao động, tư duy và thái độ phục vụ, khả năng chịu áp lực là điểm hẫng hụt lớn nhất của lao động trẻ. Trong khi đó, nhóm kỹ năng và chuyên môn nghiệp vụ chiếm 23,1%, còn ngoại ngữ và giao tiếp đa văn hóa là 17,9%.

tuyển được người chỉ là một nửa chặng đường

Khoảng cách này rất đáng suy nghĩ bởi thái độ nghề không thể hình thành hoàn toàn bằng một khóa đào tạo ngắn ngày. Nó được kiểm nghiệm trong chính những tình huống mà một nhân sự mới phải trải qua: có đi làm đúng giờ hay không, có giữ kỷ luật ca kíp hay không, có biết tiếp nhận phản hồi hay không, có duy trì thái độ phục vụ khi áp lực tăng lên hay không và có đủ kiên nhẫn để tích lũy kỹ năng thay vì nhanh chóng tìm một công việc khác hay không.

Khảo sát cũng cho thấy khi doanh nghiệp được hỏi về nguyên nhân cốt lõi khiến nguồn cung lao động trẻ chưa đáp ứng được nhu cầu, 46,2% đề cập kỹ năng mềm và thái độ chưa đạt yêu cầu, 35,9% nói đến mức độ gắn bó thấp, dễ nhảy việc hoặc bỏ nghề, còn 17,9% cho rằng nguyên nhân nằm ở đào tạo nặng lý thuyết và thiếu thực hành vận hành. Cộng tổng hai nhóm đầu đã chiếm hơn 82% câu trả lời.

tuyển được người mới chỉ là nửa chặng đường

Điều này đặt ra một vấn đề quan trọng cho ngành: đào tạo nhân sự khách sạn không thể chỉ được hiểu là dạy nghiệp vụ. Doanh nghiệp cũng không kỳ vọng nhà trường sẽ tạo ra người thao nghề ngay; họ kỳ vọng nhà trường tạo ra người sẵn sàng học nghề và đủ sức bền để đi hết giai đoạn tích lũy. Nghĩa là: Người mới cần được đưa vào môi trường vận hành đủ sớm để hình thành tác phong nghề. Và, 30 ngày đầu tiên có sức nặng hơn mọi buổi đào tạo nghiệp vụ - vì đó là nơi thái độ nghề được định hình hoặc bị đánh mất. Nhưng quá trình đó cũng cần được doanh nghiệp thiết kế thay vì mặc định rằng nhân viên sẽ tự thích nghi.

Doanh nghiệp đang trả một khoản chi phí ẩn để “đào tạo lại” thị trường

Một trong những điểm đáng chú ý nhất của phần này trong báo cáo là cách tiếp cận chi phí thay thế nhân sự.

Hãy thử hình dung một khách sạn 4 sao có khoảng 120 nhân sự và tỷ lệ nghỉ việc 20% mỗi năm. Điều đó tương đương 24 lượt nhân sự cần thay thế trong một năm. Với mỗi trường hợp, doanh nghiệp không chỉ trả chi phí tuyển dụng mà còn phải tính đến lương trong thời gian học việc, thời gian quản lý trực tiếp kèm cặp và phần năng suất bị hụt trong một đến hai tháng đầu.

Theo mô hình minh họa trong báo cáo, mỗi lượt thay thế có thể tương đương khoảng một đến hai tháng lương của vị trí đó. Vậy với 24 lượt thay thế, tổng chi phí tương ứng có thể lên tới 24-48 tháng lương mỗi năm. Nếu nỗ lực kéo tỷ lệ nghỉ việc giảm từ 20% xuống 14%, phần chi phí tiết kiệm được về mặt minh họa đã có thể đủ để tài trợ cho một đợt điều chỉnh thu nhập có mục tiêu hoặc một chương trình hội nhập 30 ngày bài bản.

Đây là phép tính minh họa, không phải một mức chi phí áp dụng chung cho mọi khách sạn. Báo cáo cũng lưu ý doanh nghiệp cần thay các giả định bằng dữ liệu thực tế của mình trước khi sử dụng cho quyết định ngân sách. Nhưng giá trị của phép tính nằm ở một ý nghĩa khác: nó giúp doanh nghiệp nhìn việc tuyển và đào tạo lại dưới góc độ tài chính.

Nếu chỉ nhìn vào ngân sách tuyển dụng, việc một nhân sự nghỉ việc có thể chỉ được ghi nhận bằng một khoản chi phí đăng tin, phỏng vấn hoặc tuyển dụng. Nhưng nếu tính cả thời gian quản lý phải kèm người mới, năng suất chưa đạt trong những tuần đầu và áp lực phân bổ lại công việc cho đội ngũ hiện hữu, chi phí thực tế sẽ lớn hơn đáng kể.

Vì thế, báo cáo đề xuất doanh nghiệp đo chi phí thay thế nhân sự thực tế và đưa chỉ số này vào báo cáo tài chính định kỳ. Không đo được thì không quản trị được, và cũng không có căn cứ để thuyết phục chủ đầu tư rằng giữ một nhân sự có năng lực đôi khi rẻ hơn nhiều so với việc liên tục tuyển người mới.

30 ngày đầu có thể quyết định một nhân sự ở lại hay rời đi

Nếu khoảng cách giữa tuyển dụng và năng suất là vấn đề, câu hỏi tiếp theo không nên chỉ là “tuyển ai”, mà là “doanh nghiệp giúp người mới hòa nhập và làm được việc như thế nào?”

Báo cáo Hoteljob.vn đưa ra hướng chuẩn hóa chương trình hội nhập 30 ngày, tập trung nhiều hơn vào thái độ nghề và kỷ luật ca kíp thay vì chỉ dồn toàn bộ thời gian cho việc truyền đạt quy trình. Đây là một thay đổi đáng chú ý trong cách tiếp cận đào tạo nhân sự mới.

Một nhân viên mới cần biết mình phải làm gì, nhưng đồng thời cũng cần hiểu thế nào là một ca làm việc đạt chuẩn, cách phối hợp với đồng đội, cách nhận phản hồi từ cấp trên, cách xử lý áp lực và tiêu chí nào được dùng để đánh giá khả năng chuyển sang trạng thái làm việc độc lập.

Khi những điều này không được nói rõ từ đầu, nhân sự mới dễ rơi vào tình trạng “vừa làm vừa đoán”. Quản lý kỳ vọng nhân viên đã hiểu, nhân viên lại cho rằng mình vẫn đang trong quá trình học việc. Khoảng cách kỳ vọng đó càng kéo dài thì thời gian đào tạo càng tăng và trải nghiệm của cả hai phía càng dễ trở nên tiêu cực.

Ở cấp độ rộng hơn, báo cáo đề xuất ba tuyến cần chạy song song: cơ sở đào tạo cần tăng thực hành và kết nối với doanh nghiệp; người học cần chủ động chuẩn bị kỹ năng phù hợp với vận hành; còn doanh nghiệp cần chuẩn hóa giai đoạn 90 ngày đầu, trong đó có chương trình hội nhập 30 ngày, đo chi phí thay thế, công bố rõ lộ trình nghề nghiệp và xây dựng cơ chế cho nhân sự đa nhiệm.

tuyển được người mới chỉ là nửa chặng đường
Tuyển được người mới chỉ là nửa chặng đường, để người mới đó làm việc được độc lập vẫn còn khoảng cách khá xa

Bài toán nhân sự không thể giải chỉ bằng tuyển thêm

Nhìn từ kết quả khảo sát, khoảng cách giữa đào tạo và nhu cầu vận hành đang tạo ra một nghịch lý khác cho ngành khách sạn: thị trường có người tìm việc, doanh nghiệp có nhu cầu tuyển, nhưng hai bên vẫn chưa gặp nhau ở trạng thái “có thể làm việc hiệu quả”.

Đây cũng là lý do giải quyết bài toán nhân sự không thể chỉ dừng ở việc tăng số lượng hồ sơ ứng tuyển. Nếu một doanh nghiệp tuyển được người nhưng phải mất hai tháng để nhân sự có thể đứng ca độc lập, trong thời gian đó vẫn cần người cũ kèm cặp, quản lý phải dành thêm nguồn lực và năng suất chưa đạt yêu cầu, thì khoảng thiếu hụt nhân sự thực tế vẫn tồn tại.

Với ngành khách sạn, nơi chất lượng dịch vụ được tạo ra trực tiếp trong từng ca làm việc, khoảng thời gian này càng đáng được quan tâm. Một người mới không chỉ cần “được tuyển”, mà cần được đưa từ trạng thái ứng viên sang trạng thái nhân sự có năng lực trong thời gian hợp lý.

Báo cáo Hoteljob.vn vì thế không nhìn khoảng cách đào tạo như trách nhiệm riêng của nhà trường hay doanh nghiệp. Đây là bài toán cần sự phối hợp của cả ba bên. Nhà trường cần đưa thực hành và công nghệ vận hành đến gần hơn với chương trình đào tạo; doanh nghiệp cần tạo môi trường để người trẻ hình thành năng lực trong công việc thật; còn người lao động cần hiểu rằng nghề khách sạn là một nghề được hình thành qua thời gian đứng ca, trải nghiệm thực tế và khả năng tích lũy năng lực.

Tuyển được người mới chỉ là nửa chặng đường. Nửa còn lại là giúp họ trở thành người làm được việc, đủ khả năng đứng ca, phục vụ khách và tạo ra giá trị thực tế. Nếu ngành chỉ tập trung giải quyết nửa đầu, bài toán thiếu nhân lực sẽ tiếp tục quay trở lại dưới một hình thức khác: tuyển được nhưng chưa dùng được, đào tạo xong lại mất người, rồi tiếp tục tuyển lại từ đầu.

Và khi chi phí của vòng lặp ấy chưa được đo đầy đủ, doanh nghiệp rất dễ nghĩ rằng mình đang thiếu ứng viên, trong khi vấn đề sâu hơn có thể nằm ở cách đưa một ứng viên trở thành nhân sự thực sự của khách sạn.

Ms. Smile

Tags:
Tuyển được người mới chỉ là nửa chặng đường: Khoảng cách từ hồ sơ đến người làm được việc
4.1 (671 đánh giá)
KIẾM TIẾN VỚI HOTELJOB.VN